MOQ: | 150kg |
Giá cả: | Negotiatable |
bao bì tiêu chuẩn: | thùng gỗ |
Thời gian giao hàng: | 2-30 ngày |
phương thức thanh toán: | L/C,T/T,Western Union,MoneyGram |
Khả năng cung cấp: | 300 tấn mỗi tháng |
Tấm Inconel 718 (UNS N07718) là hợp kim niken-crom chịu lực cao, chống ăn mòn, có thể làm cứng bằng kết tủa, được thiết kế để hoạt động trong môi trường khắc nghiệt. Các tấm này được sử dụng rộng rãi trong hàng không vũ trụ, chế biến hóa chất, kỹ thuật hàng hải và các ứng dụng hạt nhân, nơi cần độ bền cao, khả năng hàn tuyệt vời và khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.
Tấm Inconel 718 duy trì các tính chất cơ học của chúng ở nhiệt độ cao, làm cho chúng trở nên lý tưởng cho các bộ phận chịu ứng suất nhiệt cao. Khả năng chống nứt ăn mòn do ứng suất của hợp kim và khả năng chịu được môi trường khắc nghiệt càng làm tăng thêm sự phù hợp của nó cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe.
Khả năng làm cứng bằng kết tủa của Inconel 718 cho phép cải thiện đáng kể độ bền thông qua xử lý nhiệt, mang lại sự linh hoạt trong thiết kế và chế tạo. Các tấm này có sẵn với nhiều kích cỡ khác nhau và có thể được tùy chỉnh để đáp ứng các yêu cầu cụ thể.
Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
---|---|
Niken (Ni) | 50.00–55.00 |
Crom (Cr) | 17.00–21.00 |
Sắt (Fe) | Cân bằng |
Molypden (Mo) | 2.80–3.30 |
Niobi (Nb) | 4.75–5.50 |
Titan (Ti) | 0.65–1.15 |
Nhôm (Al) | 0.20–0.80 |
Coban (Co) | ≤1.00 |
Carbon (C) | ≤0.08 |
Mangan (Mn) | ≤0.35 |
Silic (Si) | ≤0.35 |
Phốt pho (P) | ≤0.015 |
Lưu huỳnh (S) | ≤0.015 |
Boron (B) | ≤0.006 |
Đồng (Cu) | ≤0.30 |
Tình trạng | Độ bền chảy (MPa) | Độ bền kéo tối đa (MPa) | Độ giãn dài (%) |
---|---|---|---|
Ủ | 550 | 965 | 30 |
Lão hóa | 965 | 1379 | 25 |
Thuộc tính | Giá trị |
---|---|
Khối lượng riêng | 8.19 g/cm³ |
Điểm nóng chảy | 1260–1340°C |
Độ dẫn nhiệt | 11.4 W/m·K |
Nhiệt dung riêng | 435 J/kg·K |
Hệ số giãn nở nhiệt (20–100°C) | 13.0 µm/m·K |
Điện trở suất | 1.27 µΩ·m |
Tấm Inconel 718 được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm:
Hàng không vũ trụ: Các bộ phận như cánh tuabin, miếng đệm và vỏ.
Chế biến hóa chất: Thiết bị như lò phản ứng, máy bơm và van.
Kỹ thuật hàng hải: Các bộ phận tiếp xúc với môi trường nước biển.
Lò phản ứng hạt nhân: Các bộ phận kết cấu yêu cầu độ bền cao và khả năng chống bức xạ.
Dầu khí: Thiết bị được sử dụng trong điều kiện giếng khoan khắc nghiệt.
Q1: Điều gì làm cho tấm Inconel 718 phù hợp với các ứng dụng nhiệt độ cao?
A1: Tấm Inconel 718 duy trì các tính chất cơ học của chúng ở nhiệt độ cao, mang lại độ bền cao và khả năng chống oxy hóa và ăn mòn, làm cho chúng trở nên lý tưởng cho môi trường nhiệt độ cao.
Q2: Tấm Inconel 718 có thể được hàn không?
A2: Có, tấm Inconel 718 có khả năng hàn tuyệt vời, cho phép sử dụng các kỹ thuật hàn khác nhau mà không ảnh hưởng đến các tính chất cơ học của chúng.
Q3: Tấm Inconel 718 có sẵn với các kích cỡ khác nhau không?
A3: Có, tấm Inconel 718 có sẵn với nhiều kích cỡ khác nhau và có thể được tùy chỉnh để đáp ứng các yêu cầu cụ thể.
MOQ: | 150kg |
Giá cả: | Negotiatable |
bao bì tiêu chuẩn: | thùng gỗ |
Thời gian giao hàng: | 2-30 ngày |
phương thức thanh toán: | L/C,T/T,Western Union,MoneyGram |
Khả năng cung cấp: | 300 tấn mỗi tháng |
Tấm Inconel 718 (UNS N07718) là hợp kim niken-crom chịu lực cao, chống ăn mòn, có thể làm cứng bằng kết tủa, được thiết kế để hoạt động trong môi trường khắc nghiệt. Các tấm này được sử dụng rộng rãi trong hàng không vũ trụ, chế biến hóa chất, kỹ thuật hàng hải và các ứng dụng hạt nhân, nơi cần độ bền cao, khả năng hàn tuyệt vời và khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.
Tấm Inconel 718 duy trì các tính chất cơ học của chúng ở nhiệt độ cao, làm cho chúng trở nên lý tưởng cho các bộ phận chịu ứng suất nhiệt cao. Khả năng chống nứt ăn mòn do ứng suất của hợp kim và khả năng chịu được môi trường khắc nghiệt càng làm tăng thêm sự phù hợp của nó cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe.
Khả năng làm cứng bằng kết tủa của Inconel 718 cho phép cải thiện đáng kể độ bền thông qua xử lý nhiệt, mang lại sự linh hoạt trong thiết kế và chế tạo. Các tấm này có sẵn với nhiều kích cỡ khác nhau và có thể được tùy chỉnh để đáp ứng các yêu cầu cụ thể.
Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
---|---|
Niken (Ni) | 50.00–55.00 |
Crom (Cr) | 17.00–21.00 |
Sắt (Fe) | Cân bằng |
Molypden (Mo) | 2.80–3.30 |
Niobi (Nb) | 4.75–5.50 |
Titan (Ti) | 0.65–1.15 |
Nhôm (Al) | 0.20–0.80 |
Coban (Co) | ≤1.00 |
Carbon (C) | ≤0.08 |
Mangan (Mn) | ≤0.35 |
Silic (Si) | ≤0.35 |
Phốt pho (P) | ≤0.015 |
Lưu huỳnh (S) | ≤0.015 |
Boron (B) | ≤0.006 |
Đồng (Cu) | ≤0.30 |
Tình trạng | Độ bền chảy (MPa) | Độ bền kéo tối đa (MPa) | Độ giãn dài (%) |
---|---|---|---|
Ủ | 550 | 965 | 30 |
Lão hóa | 965 | 1379 | 25 |
Thuộc tính | Giá trị |
---|---|
Khối lượng riêng | 8.19 g/cm³ |
Điểm nóng chảy | 1260–1340°C |
Độ dẫn nhiệt | 11.4 W/m·K |
Nhiệt dung riêng | 435 J/kg·K |
Hệ số giãn nở nhiệt (20–100°C) | 13.0 µm/m·K |
Điện trở suất | 1.27 µΩ·m |
Tấm Inconel 718 được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm:
Hàng không vũ trụ: Các bộ phận như cánh tuabin, miếng đệm và vỏ.
Chế biến hóa chất: Thiết bị như lò phản ứng, máy bơm và van.
Kỹ thuật hàng hải: Các bộ phận tiếp xúc với môi trường nước biển.
Lò phản ứng hạt nhân: Các bộ phận kết cấu yêu cầu độ bền cao và khả năng chống bức xạ.
Dầu khí: Thiết bị được sử dụng trong điều kiện giếng khoan khắc nghiệt.
Q1: Điều gì làm cho tấm Inconel 718 phù hợp với các ứng dụng nhiệt độ cao?
A1: Tấm Inconel 718 duy trì các tính chất cơ học của chúng ở nhiệt độ cao, mang lại độ bền cao và khả năng chống oxy hóa và ăn mòn, làm cho chúng trở nên lý tưởng cho môi trường nhiệt độ cao.
Q2: Tấm Inconel 718 có thể được hàn không?
A2: Có, tấm Inconel 718 có khả năng hàn tuyệt vời, cho phép sử dụng các kỹ thuật hàn khác nhau mà không ảnh hưởng đến các tính chất cơ học của chúng.
Q3: Tấm Inconel 718 có sẵn với các kích cỡ khác nhau không?
A3: Có, tấm Inconel 718 có sẵn với nhiều kích cỡ khác nhau và có thể được tùy chỉnh để đáp ứng các yêu cầu cụ thể.